cục cưng
Định nghĩa
- Danh từ:
- Con yêu, đứa trẻ được cưng chiều: "cục cưng" là từ ngữ thân mật, dùng để gọi một đứa trẻ (hoặc người nhỏ tuổi) được người nói yêu quý, nâng niu, thường dùng trong gia đình hoặc giữa những người thân thiết.
- Người được yêu thích, cưng chiều: "cục cưng" cũng có thể dùng để chỉ người lớn (thường là người yêu, vợ/chồng) trong ngữ cảnh trìu mến, thể hiện tình cảm đặc biệt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Mẹ gọi bé là cục cưng của mẹ. (Mẹ dùng từ trìu mến để gọi đứa con yêu quý.)
- Cục cưng ơi, lại đây với bà nào! (Bà gọi đứa cháu nhỏ bằng giọng âu yếm.)
- Anh ấy luôn coi em là cục cưng trong lòng. (Người yêu dùng từ này để thể hiện sự nâng niu, quý mến.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cục cưng của mẹ": cách gọi thân thương giữa mẹ và con, nhấn mạnh sự gắn bó.
- Cục cưng của mẹ hôm nay ngoan quá! (Mẹ khen con vì sự ngoan ngoãn.)
"cục cưng của anh": cách gọi tình tứ giữa các cặp đôi, thể hiện sự chiều chuộng.
- Em là cục cưng của anh, anh sẽ chiều em hết mực. (Anh thể hiện tình yêu thương đặc biệt dành cho em.)
Biến thể và từ gần giống
Cưng (tính từ/động từ): yêu quý, nâng niu; thường dùng để chỉ hành động hoặc trạng thái yêu thích.
- Mẹ rất cưng con út. (Mẹ yêu quý đứa con út hơn cả.)
Cục (danh từ): từ đệm, không mang nghĩa riêng, dùng để tạo sắc thái thân mật, dễ thương cho từ "cưng".
Từ đồng nghĩa
- Con yêu: đứa trẻ được yêu quý.
- Bé cưng: cách gọi thân mật cho trẻ nhỏ hoặc người yêu.
- Cháu ngoan: đứa trẻ được khen ngợi, nhưng ít thân mật hơn "cục cưng".
Thành ngữ liên quan
- Cục cưng trong lòng: chỉ người được yêu quý, nâng niu như báu vật.
- Em là cục cưng trong lòng anh, anh không muốn em buồn. (Anh xem em như người quan trọng nhất.)